thùng thình
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, không vừa vặn, lỏng lẻo: "thùng thình" mô tả trạng thái của quần áo hoặc vật dụng có kích thước quá khổ so với người mặc hoặc vật chứa, tạo cảm giác rộng thùng thình, không ôm sát.
- Phồng lên, xộc xệch: Chỉ sự không gọn gàng, phồng lên do quá rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo này rộng thùng thình, không vừa với người anh ấy. (Áo quá rộng, không ôm sát cơ thể.)
- Cô ấy mặc bộ quần áo thùng thình, trông luộm thuộm. (Bộ quần áo rộng lỏng, không gọn gàng.)
- Quần thùng thình nhưng lại thoải mái khi vận động. (Quần rộng rãi nhưng dễ chịu khi di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thùng thình" trong văn miêu tả: nhấn mạnh sự không vừa vặn, thường dùng để tạo hình ảnh cụ thể.
- Bộ đồ thùng thình che khuất dáng người gầy của cậu bé. (Bộ đồ rộng quá mức làm mất đi hình dáng cơ thể.)
"thùng thình" với nghĩa bóng: (ít dùng) chỉ sự lỏng lẻo trong tổ chức hoặc kế hoạch.
- Kế hoạch này còn thùng thình, cần chỉnh sửa lại. (Kế hoạch còn thiếu chặt chẽ, lỏng lẻo.)
Biến thể và từ gần giống
Thùng (tính từ): (từ gốc) rộng, không vừa — "thùng thình" là dạng láy âm của "thùng".
- Cái áo này thùng quá. (Áo này rộng quá.)
Lùng thùng (tính từ): rộng thùng thình, xộc xệch — gần nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Quần lùng thùng như váy. (Quần rộng thùng thình như váy.)
Từ đồng nghĩa
- Rộng rãi: có diện tích lớn hơn mức cần thiết.
- Lỏng lẻo: không chặt, không khít.
- Xộc xệch: không gọn gàng, rộng đến mức tuột xuống.
Thành ngữ liên quan
- Thùng thình như bao tải: rộng thùng thình, không có dáng vẻ gọn gàng.
- Anh ấy mặc áo thùng thình như bao tải, trông buồn cười. (Áo rộng quá mức, giống như một cái bao.)